Unit 12: Prefixes: re, pre and pro | Tiền tố

Trong bài học này chúng ta cùng nhau tìm hiểu về Prefixes: re, pre and pro thường hay xuất hiện trong từ vựng tiếng Anh.

Sau đây là những ví dụ về tiền tố re, pre và pro

precooked
already cooked or partly cooked ( đã nấu hoặc nấu một phần)

prepacked
wrapped, often with plastic or in a box, before being sold ( đã đóng gói trước rồi)

preschool
nursery school (trường mẫu giáo, mầm non)

proactive
taking action in support of something (chủ động )

probiotic
containing good bacteria that keeps you healthy (chứa đựng vi khuẩn tốt để giúp chúng ta khỏe mạnh)

recycle
to collect and change rubbish so that it can be used again; to use something again for a different purpose (tái chế)

re-educate
to teach someone to think or behave in a different way (giáo dục lại)

reheat
heat again (làm nóng lại)

reuse
to use again (sử dụng lại)

Trên đây là một số ví dụ về những từ có tiền tố re, pre và pro. Từ này khi các bạn nhìn thấy những từ có tiền tố như vậy, bạn đã hiểu hơn về nghĩa của nó. Nếu chưa rõ chắc chắn, nên sử dụng từ điển nhé.


>> Unit 13: Pronouncing verbs and nouns | Cách phát âm động từ và danh từ

Please disable your adblocker or whitelist this site to have the best experience!

Bạn vui lòng tắt adblock để trải nghiệm đầy đủ nội dung nhé!

error: Content is protected !!